Từ điển Anh–Việt

112.122 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

messrs

/'mesәz/ Collins ★

“messrs” là số nhiều của messrs — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ messrs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

messrs

//

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...