Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

metage

/'mi:tidʤ/

danh từ

  • sự đo lường chính thức
  • thuế đo lường
Định nghĩa tiếng Anh

v. Measurement, especially of coal.\nv. Charge for, or price of, measuring.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...