metage
/'mi:tidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
metage
/'mi:tidʤ/
danh từ
- sự đo lường chính thức
- thuế đo lường
Định nghĩa tiếng Anh
v. Measurement, especially of coal. v. Charge for, or price of, measuring.