Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metage

/'mi:tidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metage

/'mi:tidʤ/

danh từ

  • sự đo lường chính thức
  • thuế đo lường
Định nghĩa tiếng Anh

v. Measurement, especially of coal. v. Charge for, or price of, measuring.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...