metallic
/mi'tælik/ IELTSCollins ★ phổ biến #8513
“metallics” là số nhiều của metallic — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kim loại
tính từ
“The metallic finish gave the car a sleek look.”Bề mặt kim loại đã làm cho chiếc xe trông thanh lịch.
Biến thể từ
metallics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
metallic
//
- (vật lí) (thuộc) kim loại
Định nghĩa tiếng Anh
n. a fabric made of a yarn that is partly or entirely of metal n. a yarn made partly or entirely of metal a. containing or made of or resembling or characteristic of a metal