Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“metallics” là số nhiều của metallic — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★ phổ biến #8513

metallic

//

  • (vật lí) (thuộc) kim loại
Biến thể từ metallics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fabric made of a yarn that is partly or entirely of metal\nn. a yarn made partly or entirely of metal\na. containing or made of or resembling or characteristic of a metal

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...