Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meteorologist

/,mi:tjə'rɔlədʤist/ TOEFL phổ biến #15210

“meteorologists” là số nhiều của meteorologist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Nhà khí tượng học danh từ

“The meteorologist explained how weather patterns change during different seasons.”Nhà khí tượng học giải thích cách các kiểu thời tiết thay đổi trong các mùa khác nhau.

Biến thể từ meteorologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meteorologist

/,mi:tjə'rɔlədʤist/

danh từ

  • nhà khí tượng học
Định nghĩa tiếng Anh

n. a specialist who studies processes in the earth's atmosphere that cause weather conditions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...