meteorologist
/,mi:tjə'rɔlədʤist/ TOEFL phổ biến #15210
“meteorologists” là số nhiều của meteorologist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Nhà khí tượng học
danh từ
“The meteorologist explained how weather patterns change during different seasons.”Nhà khí tượng học giải thích cách các kiểu thời tiết thay đổi trong các mùa khác nhau.
Biến thể từ
meteorologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
meteorologist
/,mi:tjə'rɔlədʤist/
danh từ
- nhà khí tượng học
Định nghĩa tiếng Anh
n. a specialist who studies processes in the earth's atmosphere that cause weather conditions