Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14767

methodical

/mi'θɔdikəl/

tính từ

  • có phương pháp
  • có thứ tự; ngăn nắp
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by method and orderliness

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...