Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metrize

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metrize

//

  • mêtric hoá

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...