Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

miasma

/mi'æzmə/ GRE phổ biến #26867

“miasmas” là số nhiều của miasma — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khí độc hại gây bệnh danh từ

“The miasma from the swamp made people feel ill.”Khí độc từ đầm lầy khiến mọi người cảm thấy ốm.

Biến thể từ miasmas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

miasma

/mi'æzmə/

danh từ, số nhiều miasmata /mi'æzmətə/, miasmas /mi'æzməz/

  • khí độc, chướng khí, âm khí
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unwholesome atmosphere n. unhealthy vapors rising from the ground or other sources

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...