Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

microcopy

/'maikrou,kɔpi/

“microcopies” là ngôi 3 số ít của microcopy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

microcopy

/'maikrou,kɔpi/

danh từ

  • bản sao micrôfim (trong sách in...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. photocopy printed or other graphic matter so that it is reduced in size

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...