Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3461

midnight

/'midnait/

danh từ

  • nửa đêm, mười hai giờ đêm
Biến thể từ midnights số nhiều
Đồng nghĩa 12 a.m.dead of night
Trái nghĩa noonmidday
Định nghĩa tiếng Anh

n. 12 o'clock at night; the middle of the night

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...