midnight
/'midnait/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3461
Nghĩa thường dùng
nửa đêm
danh từ
“The party will start at midnight.”Bữa tiệc sẽ bắt đầu vào nửa đêm.
Biến thể từ
midnights số nhiều
Đồng nghĩa
12 a.m.dead of night
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
midnight
/'midnait/
danh từ
- nửa đêm, mười hai giờ đêm
Định nghĩa tiếng Anh
n. 12 o'clock at night; the middle of the night