Từ điển Anh–Việt

112.118 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

midnight

/'midnait/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3461

“midnights” là số nhiều của midnight — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nửa đêm danh từ

“The party will start at midnight.”Bữa tiệc sẽ bắt đầu vào nửa đêm.

Biến thể từ midnights số nhiều
Đồng nghĩa 12 a.m.dead of night
Trái nghĩa noonmidday
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

midnight

/'midnait/

danh từ

  • nửa đêm, mười hai giờ đêm
Định nghĩa tiếng Anh

n. 12 o'clock at night; the middle of the night

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...