Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

miff

/mif/ GRE

“miffed” là quá khứ phân từ của miff — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

miff

/mif/

danh từ

  • (thông tục) sự mếch lòng, sự phật ý

nội động từ

  • (thông tục) (: with, at) lấy làm mếch lòng, lấy làm phật ý

ngoại động từ

  • làm mếch lòng, làm phật ý
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to be annoyed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...