miff
/mif/ GRE
“miffs” là ngôi 3 số ít của miff — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
miff
/mif/
danh từ
- (thông tục) sự mếch lòng, sự phật ý
nội động từ
- (thông tục) (: with, at) lấy làm mếch lòng, lấy làm phật ý
ngoại động từ
- làm mếch lòng, làm phật ý
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to be annoyed