Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mile

/mail/ Oxford 3000Collins ★★★★

“miles” là số nhiều của mile — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dặm danh từ

“The store is a mile away from here.”Cửa hàng cách đây một dặm.

Biến thể từ miles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mile

//

  • dặm
  • geographical m. dặm địa lý
  • nautical m. hải lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of length equal to 1,760 yards or 5,280 feet; exactly 1609.344 meters n. a large distance n. an ancient Roman unit of length equivalent to 1620 yards n. a Swedish unit of length equivalent to 10 km

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...