militarise
“militarised” là quá khứ phân từ của militarise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
militarise
/'militəraiz/
ngoại động từ
- quân phiệt hoá
- quân sự hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v lend a military character to (a country), as by building up a military force v adopt for military use