Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“militarised” là quá khứ phân từ của militarise — đang hiển thị từ gốc:

militarise

/'militəraiz/

ngoại động từ

  • quân phiệt hoá
  • quân sự hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v lend a military character to (a country), as by building up a military force\nv adopt for military use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...