Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

militarise

/'militəraiz/

“militarising” là hiện tại phân từ của militarise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

militarise

/'militəraiz/

ngoại động từ

  • quân phiệt hoá
  • quân sự hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v lend a military character to (a country), as by building up a military force v adopt for military use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...