militate
/'militeit/ phổ biến #27273
“militates” là ngôi 3 số ít của militate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tác động mạnh chống lại (hoặc có lợi cho)
động từ
“High costs militate against expanding the service.”Chi phí cao tác động bất lợi cho việc mở rộng dịch vụ.
Biến thể từ
militates ngôi 3 số ít
militated quá khứ
militating hiện tại phân từ
militated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
militate
/'militeit/
nội động từ
- chiến đấu
- (militate against) chứng minh ngược lại
- cản trở
- bad weather militated against our plan: thời tiết xấu đã cản trở kế hoạch của chúng tôi
Định nghĩa tiếng Anh
v. have force or influence; bring about an effect or change