Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

militate

/'militeit/ phổ biến #27273

“militating” là hiện tại phân từ của militate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tác động mạnh chống lại (hoặc có lợi cho) động từ

“High costs militate against expanding the service.”Chi phí cao tác động bất lợi cho việc mở rộng dịch vụ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

militate

/'militeit/

nội động từ

  • chiến đấu
  • (militate against) chứng minh ngược lại
  • cản trở
    • bad weather militated against our plan: thời tiết xấu đã cản trở kế hoạch của chúng tôi
Định nghĩa tiếng Anh

v. have force or influence; bring about an effect or change

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...