Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

militia

/mi'liʃə/ GRECollins ★★ phổ biến #4998

“militias” là số nhiều của militia — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ militias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

militia

/mi'liʃə/

danh từ

  • dân quân
Định nghĩa tiếng Anh

n. civilians trained as soldiers but not part of the regular army n. the entire body of physically fit civilians eligible by law for military service

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...