milliner
/'milinə/ phổ biến #33021
“milliners” là số nhiều của milliner — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
milliners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
milliner
/'milinə/
danh từ
- người làm mũ và trang phục phụ nữ
thành ngữ
- man milliner
- người đàn ông thích làm việc tỉ mẩn
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who makes and sells hats