Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

milliner

/'milinə/ phổ biến #33021

“milliners” là số nhiều của milliner — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ milliners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

milliner

/'milinə/

danh từ

  • người làm mũ và trang phục phụ nữ

thành ngữ

  1. man milliner
    • người đàn ông thích làm việc tỉ mẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who makes and sells hats

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...