Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #6769

millionaire

/,miljə'neə/

danh từ

  • nhà triệu phú, người giàu bạc triệu
Biến thể từ millionaires số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person whose material wealth is valued at more than a million dollars

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...