Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

millipede

/'milipi:d/ phổ biến #33251

“millipedes” là số nhiều của millipede — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ millipedes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

millipede

/'milipi:d/

danh từ

  • (động vật học) động vật nhiều chân
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous herbivorous nonpoisonous arthropods having a cylindrical body of 20 to 100 or more segments most with two pairs of legs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...