milt
/milt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
milt
/milt/
danh từ
- (giải phẫu) lá lách
- tinh dịch cá
ngoại động từ
- tưới tinh dịch lên (trứng cá)
Định nghĩa tiếng Anh
n. fish sperm or sperm-filled reproductive gland; having a creamy texture n. seminal fluid produced by male fish