Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

milt

/milt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

milt

/milt/

danh từ

  • (giải phẫu) lá lách
  • tinh dịch cá

ngoại động từ

  • tưới tinh dịch lên (trứng cá)
Định nghĩa tiếng Anh

n. fish sperm or sperm-filled reproductive gland; having a creamy texture n. seminal fluid produced by male fish

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...