Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mime

/'maim/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #20294

“miming” là hiện tại phân từ của mime — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

diễn xuất không lời động từ

“She can mime various emotions effectively.”Cô ấy có thể diễn xuất không lời các cảm xúc một cách hiệu quả.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mime

/'maim/

danh từ

  • kịch điệu bộ (cổ La-mã, (từ cổ,nghĩa cổ) Hy-lạp)
  • diễn viên kịch điệu bộ
  • người giỏi bắt chước; anh hề

nội động từ

  • diễn kịch điệu bộ
  • bắt chước điệu b
Định nghĩa tiếng Anh

n. an actor who communicates entirely by gesture and facial expression n. a performance using gestures and body movements without words v. act out without words but with gestures and bodily movements only

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...