Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

minaret

/'minəret/ GRE phổ biến #22657
Biến thể từ minarets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

minaret

/'minəret/

danh từ

  • tháp (ở giáo đường Hồi giáo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. slender tower with balconies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...