minaret
/'minəret/ GRE phổ biến #22657
“minarets” là số nhiều của minaret — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
minarets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
minaret
/'minəret/
danh từ
- tháp (ở giáo đường Hồi giáo)
Định nghĩa tiếng Anh
n. slender tower with balconies