Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

minaret

/'minəret/ GRE phổ biến #22657

“minarets” là số nhiều của minaret — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ minarets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

minaret

/'minəret/

danh từ

  • tháp (ở giáo đường Hồi giáo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. slender tower with balconies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...