Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mince

/mins/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8153

“minces” là số nhiều của mince — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mince

/mins/

danh từ

  • thịt băm, thịt thái nhỏ, thịt vụn
    • mince of beef: thịt bò thái nhỏ

ngoại động từ

  • băm, thái nhỏ, cắt nhỏ
  • nói õng ẹo

nội động từ

  • đi đứng õng ẹo, nói õng ẹo, nói uốn éo

thành ngữ

  1. not to mince matters (one's words)
    • nói thẳng, nói chẻ hoe
Định nghĩa tiếng Anh

n. food chopped into small bits v. make less severe or harsh v. walk daintily v. cut into small pieces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...