mince
“minces” là số nhiều của mince — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mince
/mins/
danh từ
- thịt băm, thịt thái nhỏ, thịt vụn
- mince of beef: thịt bò thái nhỏ
ngoại động từ
- băm, thái nhỏ, cắt nhỏ
- nói õng ẹo
nội động từ
- đi đứng õng ẹo, nói õng ẹo, nói uốn éo
thành ngữ
- not to mince matters (one's words)
- nói thẳng, nói chẻ hoe
Định nghĩa tiếng Anh
n. food chopped into small bits v. make less severe or harsh v. walk daintily v. cut into small pieces