Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13058

mindless

//

* tính từ
  • không chú ý, không lưu tâm, không lo lắng tới, không nhớ tới
  • ngu, đần
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking the thinking capacity characteristic of a conscious being\ns. requiring little mental effort\ns. not marked by the use of reason

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...