Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mineralize

/'minərəlaiz/

động từ

  • khoáng hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. convert into a mineral substance\nv. transform (a metal) into an ore

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...