Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“mineralizing” là hiện tại phân từ của mineralize — đang hiển thị từ gốc:

mineralize

/'minərəlaiz/

động từ

  • khoáng hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. convert into a mineral substance\nv. transform (a metal) into an ore

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...