Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“mineralizes” là ngôi 3 số ít của mineralize — đang hiển thị từ gốc:

mineralize

/'minərəlaiz/

động từ

  • khoáng hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. convert into a mineral substance\nv. transform (a metal) into an ore

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...