Từ điển Anh–Việt

112,370 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“mingled” là quá khứ của mingle — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8350

mingle

/'miɳgl/

động từ

  • trộn lẫn, lẫn vào
    • to mingle with (in) the crowd: lẫn vào trong đám đông
Định nghĩa tiếng Anh

v. get involved or mixed-up with

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...