Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mingle

/'miɳgl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8350

“mingled” là quá khứ của mingle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Trộn lẫn danh từ

“At social events, it’s important to mingle and meet new people to expand your network.”Tại các sự kiện xã hội, việc trộn lẫn và gặp gỡ những người mới để mở rộng mạng lưới của bạn là rất quan trọng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mingle

/'miɳgl/

động từ

  • trộn lẫn, lẫn vào
    • to mingle with (in) the crowd: lẫn vào trong đám đông
Định nghĩa tiếng Anh

v. get involved or mixed-up with

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...