TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8350 mingle/'miɳgl/động từtrộn lẫn, lẫn vàoto mingle with (in) the crowd: lẫn vào trong đám đông Biến thể từ mingled quá khứ mingling hiện tại phân từ mingled quá khứ phân từ mingles ngôi 3 số ít Định nghĩa tiếng Anhv. get involved or mixed-up with