Từ điển Anh–Việt

112.205 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mink

/miɳk/ Collins ★ phổ biến #16431

Nghĩa thường dùng

Chồn vizon danh từ

“The mink swims quickly in the cold water.”Chồn vizon bơi nhanh trong nước lạnh.

Biến thể từ minks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mink

/miɳk/

danh từ

  • (động vật học) chồn vizon
  • bộ da lông chồn vizon
Định nghĩa tiếng Anh

n. the expensive fur of a mink n. fur coat made from the soft lustrous fur of minks n. slender-bodied semiaquatic mammal having partially webbed feet; valued for its fur

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...