Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

minstrel

/'minstrəl/ Collins ★ phổ biến #19440

“minstrels” là số nhiều của minstrel — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ minstrels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

minstrel

/'minstrəl/

danh từ

  • (sử học) người hát vè rong (thời Trung cổ)
  • nhà thơ; nhạc sĩ, ca sĩ
  • (số nhiều) đoàn người hát rong
Định nghĩa tiếng Anh

n. a performer in a minstrel show v. celebrate by singing, in the style of minstrels

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...