minstrel
/'minstrəl/ Collins ★ phổ biến #19440
“minstrels” là số nhiều của minstrel — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
minstrels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
minstrel
/'minstrəl/
danh từ
- (sử học) người hát vè rong (thời Trung cổ)
- nhà thơ; nhạc sĩ, ca sĩ
- (số nhiều) đoàn người hát rong
Định nghĩa tiếng Anh
n. a performer in a minstrel show v. celebrate by singing, in the style of minstrels