Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #8628

minus

/'mainəs/

danh từ

  • trừ
    • 7 minus 3 (equal to) 4: 4 trừ 3 còn 4
  • (thông tục) thiếu, mất, không còn

tính từ

  • trừ
    • the minus sign: dấu trừ
  • âm
    • minus charge: (vật lý) điện tích âm

danh từ

  • (toán học) dấu trừ
  • số âm
Biến thể từ minuses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. on the negative side or lower end of a scale\ns. involving disadvantage or harm

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...