Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

minuteman

/'minitmæn/ phổ biến #22184

“minutemen” là số nhiều của minuteman — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người lính sẵn sàng chiến đấu ngay lập tức danh từ

“The minutemen were ready to fight.”Những người minutemen đã sẵn sàng chiến đấu.

Biến thể từ minutemen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

minuteman

//

* danh từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (sử học) dân quân (trong thời kỳ chiến tranh giành độc lập)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an American militiaman prior to and during the American Revolution n. a strategic weapon system using a guided missile of intercontinental range; missiles are equipped with nuclear warheads and dispersed in hardened silos

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...