Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mire

/'maiə/ IELTSGRE phổ biến #13062

“mired” là quá khứ phân từ của mire — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mire

/'maiə/

danh từ

  • bùn; vũng bùn
  • bãi lầy

thành ngữ

  1. to drag someone through the mire
    • bêu rếu ai, làm nhục ai
  2. to stick (find oneself) in the mire
    • lâm vào cảnh khó khăn, sa lầy

ngoại động từ

  • vấy bùn, nhận vào bùn
  • vấy bẩn, làm bẩn
  • đẩy vào hoàn cảnh khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a soft wet area of low-lying land that sinks underfoot n. a difficulty or embarrassment that is hard to extricate yourself from v. cause to get stuck as if in a mire

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...