Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1853

mirror

/'mirə/

danh từ

  • gương
  • (nghĩa bóng) hình ảnh trung thực (của cái gì)

ngoại động từ

  • phản chiếu, phản ánh
Đồng nghĩa glassreflection
Định nghĩa tiếng Anh

n. polished surface that forms images by reflecting light\nn. a faithful depiction or reflection\nv. reflect as if in a mirror\nv. reflect or resemble

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...