misadvise
“misadvised” là quá khứ của misadvise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misadvise
/'misəd'vaiz/
ngoại động từ
- khuyên sai, cố vấn sai
Định nghĩa tiếng Anh
v. give bad advice to
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“misadvised” là quá khứ của misadvise — đang hiển thị từ gốc:
v. give bad advice to
Đang tải...