Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misapprehension

/'mis,æpri'henʃn/ phổ biến #30924

“misapprehensions” là số nhiều của misapprehension — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ misapprehensions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misapprehension

/'mis,æpri'henʃn/

danh từ

  • sự hiểu sai, sự hiểu lầm
Định nghĩa tiếng Anh

n an understanding of something that is not correct

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...