misarrange
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misarrange
/'misə'reindʤ/
ngoại động từ
- sắp xếp sai
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To place in a wrong order, or improper manner.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To place in a wrong order, or improper manner.
Đang tải...