miscall
/mis'kɔ:l/
“miscalled” là quá khứ của miscall — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
miscalling hiện tại phân từ
miscalled quá khứ
miscalls ngôi 3 số ít
miscalled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
miscall
/mis'kɔ:l/
ngoại động từ
- gọi nhầm tên, gọi sai tên
- chửi rủa
Định nghĩa tiếng Anh
v assign in incorrect name to