Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mischievous

/'mistʃivəs/ GRECollins ★ phổ biến #13916
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mischievous

/'mistʃivəs/

tính từ

  • hay làm hại
  • tác hại, có hại
  • tinh nghịch, tinh quái, ranh mãnh, láu lỉnh
    • a mischievous child: một đứa trẻ tinh quái
Định nghĩa tiếng Anh

s. deliberately causing harm or damage

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...