Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

miscibility

/,misi'biliti/
Biến thể từ miscibilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

miscibility

/,misi'biliti/

danh từ

  • tính có thể trộn lẫn, tính có thể hỗn hợp
Định nghĩa tiếng Anh

n. Capability of being mixed.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...