misconceive
/'miskən'si:v/ IELTS phổ biến #36300
“misconceived” là quá khứ phân từ của misconceive — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
misconceived quá khứ phân từ
misconceived quá khứ
misconceives ngôi 3 số ít
misconceiving hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misconceive
/'miskən'si:v/
động từ
- quan niệm sai, nhận thức sai, hiểu sai
Định nghĩa tiếng Anh
v interpret in the wrong way