Từ điển Anh–Việt

111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misconceive

/'miskən'si:v/ IELTS phổ biến #36300

“misconceiving” là hiện tại phân từ của misconceive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misconceive

/'miskən'si:v/

động từ

  • quan niệm sai, nhận thức sai, hiểu sai
Định nghĩa tiếng Anh

v interpret in the wrong way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...