misconstrue
/'miskən'stru:/ phổ biến #22209
“misconstrues” là ngôi 3 số ít của misconstrue — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hiểu sai, diễn giải sai
động từ
“His comment was misconstrued by the press.”Bình luận của anh ấy bị báo chí hiểu sai.
Biến thể từ
misconstrued quá khứ phân từ
misconstrued quá khứ
misconstruing hiện tại phân từ
misconstrues ngôi 3 số ít
misconstrues số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misconstrue
/'miskən'stru:/
ngoại động từ
- hiểu sai, giải thích sai (ý, lời...)
- to misconstrue someopne's opinion: hiểu sai ý kiến của ai
Định nghĩa tiếng Anh
v. interpret in the wrong way