Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misconstrue

/'miskən'stru:/ phổ biến #22209

“misconstrued” là quá khứ phân từ của misconstrue — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hiểu sai, diễn giải sai động từ

“His comment was misconstrued by the press.”Bình luận của anh ấy bị báo chí hiểu sai.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misconstrue

/'miskən'stru:/

ngoại động từ

  • hiểu sai, giải thích sai (ý, lời...)
    • to misconstrue someopne's opinion: hiểu sai ý kiến của ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. interpret in the wrong way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...