miscopy
/'mis'kɔpi/
“miscopied” là quá khứ phân từ của miscopy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
miscopied quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
miscopy
/'mis'kɔpi/
ngoại động từ
- chép sai
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To copy amiss. n. A mistake in copying.