Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

miscopy

/'mis'kɔpi/

“miscopied” là quá khứ phân từ của miscopy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

miscopy

/'mis'kɔpi/

ngoại động từ

  • chép sai
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To copy amiss. n. A mistake in copying.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...