miscount
/mis'kaunt/
“miscounted” là quá khứ phân từ của miscount — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
miscounted quá khứ phân từ
miscounting hiện tại phân từ
miscounted quá khứ
miscounts ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
miscount
//
- (máy tính) tính sai
Định nghĩa tiếng Anh
n. an inaccurate count v. count wrongly