Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“misgives” là số nhiều của misgive — đang hiển thị từ gốc:

misgive

/mis'giv/

ngoại động từ misgave /mis'geiv/, misgiven /mis'givn/

  • gây lo âu, gây phiền muộn
  • gây nghi ngại; gây nghi ngờ
    • one's mind misgives one: lòng đầy nghi ngại
    • my heart misgives me that...: lòng tôi nghi ngại rằng...
Định nghĩa tiếng Anh

v. suggest fear or doubt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...